taint hair
taint
teɪnt
teint
hair
heə
he

Định nghĩa và ý nghĩa của "taint hair"trong tiếng Anh

Taint hair
01

đồ cặn bã, đồ khốn nạn

a person considered worthless, disgusting, or contemptible 
taint hair definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
Get out of here, you taint hair. 

Cút khỏi đây, đồ vô dụng.

02

lông vùng đáy chậu, lông vùng giữa bộ phận sinh dục và hậu môn

hair growing in the area between the genitals and the anus 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He joked about shaving his taint hair at the gym. 

Anh ấy đùa về việc cạo lông vùng tầng sinh môn của mình ở phòng tập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng