Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quim
01
đồ khốn, đồ đê tiện
a woman regarded with contempt
Offensive
Slang
Vulgar
Các ví dụ
She stormed off after he sneered " quim " at her in the hallway.
Cô ấy bỏ đi giận dữ sau khi anh ta chế nhạo cô bằng từ « quim » ở hành lang.
02
âm đạo, lồn
female genitalia
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quims
Các ví dụ
She rolled her eyes at the student who yelled " quim " in class.
Cô ấy lườm nguýt học sinh đã hét « quim » trong lớp.



























