coldcream
cold
ˈkəʊld
kewld
cream
kri:m
krim

Định nghĩa và ý nghĩa của "coldcream"trong tiếng Anh

Coldcream
01

kem lạnh, kem làm sạch

a cream used cosmetically (mostly by women) for softening and cleaning the skin 
coldcream definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coldcreams
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng