Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lurdane
01
kẻ lười biếng, người lười nhác
a dull, lazy, or stupid person
lỗi thời
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lurdanes
Các ví dụ
The old tale described the lazy servant as a lurdane.
Câu chuyện cũ mô tả người hầu lười biếng là một lurdane.



























