Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lurdane
01
kẻ lười biếng, người lười nhác
a dull, lazy, or stupid person
Dated
Offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lurdanes
Các ví dụ
The lurdane sat idle while everyone else helped.
Lurdane ngồi không trong khi mọi người khác đều giúp đỡ.



























