Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gestator
01
người mang thai, phụ nữ bị giảm xuống vai trò mang thai
a woman reduced to her role in pregnancy or childbearing
offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gestators
Các ví dụ
The online post dismissed women as gestators in a debate on rights.
Bài đăng trực tuyến đã bác bỏ phụ nữ như những người mang thai trong một cuộc tranh luận về quyền.
Cây Từ Vựng
gestator
gestate
gest



























