fatface
fat
ˈfæt
fāt
face
feɪs
feis
/fˈatfeɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fatface"trong tiếng Anh

Fatface
01

mặt béo, mặt mập

a person with a large or chubby face
fatface definition and meaning
Offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fatfaces
Các ví dụ
She called the puffy-cheeked actor fatface in the review.
Cô ấy gọi diễn viên có má phúng phính là fatface trong bài đánh giá.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng