Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fathead
01
ngu ngốc, ngốc nghếch
a foolish or dim-witted person
Offensive
Slang
Các ví dụ
The character in the comic strip is a classic bumbling fathead.
Nhân vật trong truyện tranh là một kẻ ngốc vụng về kinh điển.



























