fathead
Pronunciation
/fˈæthɛd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fathead"trong tiếng Anh

Fathead
01

ngu ngốc, ngốc nghếch

a foolish or dim-witted person
fathead definition and meaning
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fatheads
Các ví dụ
The character in the comic strip is a classic bumbling fathead.
Nhân vật trong truyện tranh là một kẻ ngốc vụng về kinh điển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng