fartface
fart
fɑrt
faart
face
feɪs
feis
/fˈɑːtfeɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fartface"trong tiếng Anh

Fartface
01

mặt đánh rắm, mặt xì hơi

a contemptible or annoying person
fartface definition and meaning
Disapproving
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fartfaces
Các ví dụ
Some fartface prankster set off stink bombs in the hallway.
Một tên khốn nạn thích trêu chọc đã kích nổ bom mùi hôi trong hành lang.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng