Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Diddler
01
kẻ lừa đảo, kẻ gian lận
someone who cheats, defrauds, or fiddles with things dishonestly
Dated
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
diddlers
Các ví dụ
The company caught a diddler tampering with the accounts.
Công ty bắt được một kẻ lừa đảo đang giả mạo tài khoản.
02
kẻ ấu dâm, kẻ lạm dụng trẻ em
a child molester or pedophile
Offensive
Slang
Vulgar
Các ví dụ
Police caught the diddler grooming kids online.
Cảnh sát bắt được kẻ ấu dâm đang chuẩn bị trẻ em trực tuyến.



























