clunge
clunge
klʌnʤ
klanj
/klˈʌndʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clunge"trong tiếng Anh

Clunge
01

âm hộ, lồn

female genitalia, especially the vulva
Dialectbritish flagBritish
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She shaved her clunge before the holiday.
Cô ấy đã cạo clunge của mình trước kỳ nghỉ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng