clunge
clunge
klʌnʤ
klanj
munj

Định nghĩa và ý nghĩa của "clunge"trong tiếng Anh

Clunge
01

âm hộ, lồn

female genitalia, especially the vulva 
Dialectbritish flagBritish
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
He went down and buried his face in her clunge. 

Anh ấy đi xuống và vùi mặt vào cơ quan sinh dục của cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng