Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anushole
01
kẻ đáng khinh, người khó chịu
a contemptible or unpleasant person
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
anusholes
Các ví dụ
He acted like a complete anushole by spoiling the show for the whole theater.
Anh ta hành động như một anushole hoàn toàn bằng cách làm hỏng buổi biểu diễn cho cả nhà hát.



























