rabbitfucker
ra
ˈræ
bbit
bɪt
bit
fu
ˌfʌ
fa
cker
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "rabbitfucker"trong tiếng Anh

Rabbitfucker
01

đồ khốn nạn, thằng khốn

a despicable or contemptible person 
rabbitfucker definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rabbitfuckers
Các ví dụ
He called the hit-and-run driver a cowardly rabbitfucker. 

Anh ấy gọi tài xế bỏ trốn sau tai nạn là kẻ hèn nhát đáng khinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng