Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rabbitfucker
01
đồ khốn nạn, thằng khốn
a despicable or contemptible person
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rabbitfuckers
Các ví dụ
What kind of rabbitfucker kicks a helpless animal?
Loại kẻ đê tiện nào lại đá một con vật bất lực ?



























