Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Piehole
01
mồm, mõm
a person's mouth, used dismissively
Dialect
American
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pieholes
Các ví dụ
Keep your piehole closed until you know the facts.
Giữ miệng của bạn ngậm kín cho đến khi bạn biết sự thật.



























