Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Piehole
01
mồm, mõm
a person's mouth, used dismissively
Dialect
American
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pieholes
Các ví dụ
Stuff a burger in your piehole and stop complaining.
Nhét một cái bánh burger vào cái mồm của mày và ngừng phàn nàn.



























