Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wazzock
01
kẻ ngốc, người ngu ngốc
a foolish, stupid, or idiotic person
Dialect
British
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
wazzocks
Các ví dụ
The wazzock tried to fix the boiler himself and flooded the kitchen.
Wazzock đã cố gắng tự sửa nồi hơi và làm ngập nhà bếp.



























