Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sicko
01
kẻ tâm thần, kẻ biến thái
a perverted, disturbed, or mentally unbalanced person
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sickos
Các ví dụ
She blocked the sicko who kept sending creepy messages online.
Cô ấy đã chặn kẻ bệnh hoạn liên tục gửi những tin nhắn rùng rợn trực tuyến.



























