cohesive
co
koʊ
kow
he
ˈhi
hi
sive
sɪv
siv
British pronunciation
/kə‍ʊhˈiːsɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cohesive"trong tiếng Anh

cohesive
01

gắn kết, thống nhất

creating unity or consistency
example
Các ví dụ
The cohesive branding strategy helped to establish a strong and recognizable brand identity.
Chiến lược xây dựng thương hiệu gắn kết đã giúp thiết lập một bản sắc thương hiệu mạnh mẽ và dễ nhận biết.
02

gắn kết, thống nhất

unified and consistent in structure or composition
example
Các ví dụ
The book 's chapters were diverse yet had a cohesive flow.
Các chương của cuốn sách rất đa dạng nhưng có một dòng chảy gắn kết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store