cohesive
co
kəʊ
kew
he
ˈhi:
hi
sive
sɪv
siv
adhesive

Định nghĩa và ý nghĩa của "cohesive"trong tiếng Anh

cohesive
01

gắn kết, thống nhất

creating unity or consistency 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cohesive
so sánh hơn
more cohesive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The new manager introduced policies that had a cohesive effect on the previously divided team. 

Người quản lý mới đã giới thiệu các chính sách có tác dụng gắn kết đối với nhóm trước đây bị chia rẽ.

02

gắn kết, thống nhất

unified and consistent in structure or composition 
Các ví dụ
His presentation was cohesive, with each point logically leading to the next. 

Bài thuyết trình của anh ấy rất mạch lạc, mỗi điểm đều dẫn đến điểm tiếp theo một cách hợp lý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng