Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cognizant
01
nhận thức, hiểu biết
having knowledge or awareness about something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cognizant
so sánh hơn
more cognizant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The team was cognizant of the need for clear communication to succeed.
Nhóm đã nhận thức được sự cần thiết của giao tiếp rõ ràng để thành công.
Cây Từ Vựng
incognizant
cognizant
cognize



























