coexist
co
ˌkoʊ
kow
e
ɪ
i
xist
ˈgzɪst
gzist
British pronunciation
/kˌə‍ʊɛɡzˈɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coexist"trong tiếng Anh

to coexist
01

cùng tồn tại

to exist together in the same location or period, without necessarily interacting
Intransitive: to coexist | to coexist with sb/sth
example
Các ví dụ
Digital and print media continue to coexist in today's information-driven world.
Truyền thông kỹ thuật số và in ấn tiếp tục cùng tồn tại trong thế giới ngày nay được thúc đẩy bởi thông tin.
02

chung sống, sống cùng nhau

to live or exist together peacefully despite differences in beliefs or interests
Intransitive
example
Các ví dụ
The company encourages departments with different goals to coexist and collaborate for overall success.
Công ty khuyến khích các phòng ban với mục tiêu khác nhau chung sống và hợp tác để thành công chung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store