baff
Pronunciation
/bˈæf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baff"trong tiếng Anh

01

quần áo thời trang, trang phục hợp thời

(Nigerian; plural only) stylish or fashionable clothes
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
baffs
Các ví dụ
Those baffs are really eye-catching.
Những chiếc baff đó thực sự bắt mắt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng