Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Zak
01
tiền, bạc
(South African) money
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
I'm a bit short on zak this month.
Tôi hơi thiếu zak trong tháng này.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tiền, bạc
Tôi hơi thiếu zak trong tháng này.