Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Zak
01
tiền, bạc
(South African) money
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She made a lot of zak from her side hustle.
Cô ấy kiếm được nhiều tiền từ công việc phụ của mình.



























