Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dreich
01
thời tiết ảm đạm, thời tiết buồn tẻ
(Scottish) dreary, dull, or miserable weather
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
You get used to the dreich living up here.
Bạn quen với thời tiết dreich ở đây.



























