barney rubble
bar
ˈbɑ:
baa
ney
ni
ni
ru
ra
bble
bəl
bēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "Barney Rubble"trong tiếng Anh

Barney Rubble
01

vấn đề, khó khăn

(Cockney rhyming slang) trouble; a problematic situation or difficulty 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He's always getting into Barney Rubble. 

Anh ấy luôn gặp phải Barney Rubble.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng