Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Barney Rubble
01
vấn đề, khó khăn
(Cockney rhyming slang) trouble; a problematic situation or difficulty
Slang
Các ví dụ
She got herself into Barney Rubble at work.
Cô ấy đã tự đưa mình vào Barney Rubble tại nơi làm việc.



























