rabbit trail
ra
ˈræ
bbit
bɪt
bit
trail
treɪl
treil
/ɹˈabɪt tɹˈeɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rabbit trail"trong tiếng Anh

Rabbit trail
01

đường mòn thỏ, vùng nông thôn hẻo lánh

(Southern US) a rural or remote area, often difficult to navigate for outsiders
Slang
Các ví dụ
Only locals know all the shortcuts through these rabbit trails.
Chỉ người địa phương mới biết tất cả các lối tắt qua những con đường hẻo lánh này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng