Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cabbage night
01
đêm cải bắp, đêm trước Halloween
(New Jersey) the night before Halloween, often marked by mischievous pranks by children
Slang
Các ví dụ
Cabbage night was full of toilet-papered trees and smashed pumpkins.
Cabbage Night đầy những cây được phủ giấy vệ sinh và những quả bí ngô bị đập vỡ.



























