cabbage night
ca
ˈkæ
bbage
bɪʤ
bij
night
naɪt
nait

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabbage night"trong tiếng Anh

Cabbage night
01

đêm cải bắp, đêm trước Halloween

(New Jersey) the night before Halloween, often marked by mischievous pranks by children 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cabbage nights
Các ví dụ
Kids are always up to something on cabbage night. 

Trẻ em luôn làm trò gì đó vào đêm bắp cải.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng