Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Badger State
01
Tiểu bang Lửng, Tiểu bang Lửng
a nickname for Wisconsin, referencing its state animal, the badger
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
They 're planning a road trip across the Badger State this summer.
Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường bộ xuyên qua Badger State mùa hè này.



























