badinage
ba
ˈbæ
di
di
nage
nɑ:ʒ
naazh
baronage

Định nghĩa và ý nghĩa của "badinage"trong tiếng Anh

Badinage
01

cuộc trò chuyện dí dỏm, lời nói đùa nhẹ nhàng

light, witty, and playful conversation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Their badinage kept the dinner party lively and fun. 

Badinage của họ đã giữ cho bữa tiệc tối sôi động và vui vẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng