Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to glark
01
suy luận nghĩa của từ từ ngữ cảnh, phán đoán ý nghĩa của thuật ngữ qua cách sử dụng
to infer the meaning of a word from its context
Các ví dụ
He glarked the slang after hearing it in a few conversations.
Anh ấy đã glark tiếng lóng sau khi nghe thấy nó trong một vài cuộc trò chuyện.



























