glark
glark
glɑ:rk
glaark
British pronunciation
/ɡlˈɑːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "glark"trong tiếng Anh

to glark
01

suy luận nghĩa của từ từ ngữ cảnh, phán đoán ý nghĩa của thuật ngữ qua cách sử dụng

to infer the meaning of a word from its context
SlangSlang
example
Các ví dụ
He glarked the slang after hearing it in a few conversations.
Anh ấy đã glark tiếng lóng sau khi nghe thấy nó trong một vài cuộc trò chuyện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store