fur baby
fur
ˈfɜ:
ba
beɪ
bei
by
bi
bi
British pronunciation
/fˈɜː bˈeɪbi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fur baby"trong tiếng Anh

Fur baby
01

thú cưng, em bé lông lá

a pet, usually a cat or dog, that is loved and cared for like a member of the family
SlangSlang
example
Các ví dụ
The new puppy quickly became a fur baby in our household.
Chú chó con mới nhanh chóng trở thành một em bé lông xù trong gia đình chúng tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store