Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Taco Tuesday
01
Thứ Ba Taco, Taco Thứ Ba
a tradition of eating tacos on Tuesdays, sometimes promoted by restaurants
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
We always celebrate Taco Tuesday at our house.
Chúng tôi luôn tổ chức Taco Tuesday tại nhà.



























