memeable
me
ˈmi:
mi
mea
ble
bəl
bēl
meltablememorable

Định nghĩa và ý nghĩa của "memeable"trong tiếng Anh

memeable
01

dễ tạo meme, phù hợp để làm meme

easily turned into a meme or suitable for humorous online sharing 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most memeable
so sánh hơn
more memeable
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her expression was so memeable. 

Biểu cảm của cô ấy thật dễ làm meme.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng