Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
memeable
01
dễ tạo meme, phù hợp để làm meme
easily turned into a meme or suitable for humorous online sharing
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most memeable
so sánh hơn
more memeable
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her expression was so memeable.
Biểu cảm của cô ấy thật dễ làm meme.
Cây Từ Vựng
memeable
meme



























