Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Melting
01
sự nóng chảy, sự tan chảy
the process of turning something from a solid form to liquid by applying heat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
meltings
melting
01
tan chảy, nóng chảy
transitioning from a solid to a liquid state due to warmth or heat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most melting
so sánh hơn
more melting
có thể phân cấp
02
cảm động, dịu dàng
showing or causing strong feelings of love, sympathy, or tenderness
Cây Từ Vựng
melting
melt



























