to necropost
nec
ˈnɛk
nek
ro
rəʊ
rew
post
pəʊst
pewst

Định nghĩa và ý nghĩa của "necropost"trong tiếng Anh

to necropost
01

đăng bài necro, bài đăng necro

to post in a thread that has been inactive for a long time 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
necropost
ngôi thứ ba số ít
necroposts
hiện tại phân từ
necroposting
quá khứ đơn
necroposted
quá khứ phân từ
necroposted
Các ví dụ
She necroposted in a thread from 2009. 

Cô ấy đã necropost trong một chủ đề từ năm 2009.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng