to necro
nec
ˈnɛk
nek
ro
rəʊ
rew
negro

Định nghĩa và ý nghĩa của "necro"trong tiếng Anh

to necro
01

necro, hồi sinh

(gaming) to use necromancy or bring something back from the dead 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
necro
ngôi thứ ba số ít
necros
hiện tại phân từ
necroing
quá khứ đơn
necroed
quá khứ phân từ
necroed
Các ví dụ
My character can necro skeletons to fight for me. 

Nhân vật của tôi có thể necro xương để chiến đấu cho tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng