neckline
neck
ˈnɛk
nek
line
laɪn
lain

Định nghĩa và ý nghĩa của "neckline"trong tiếng Anh

Neckline
01

cổ áo, đường viền cổ

the shape or style of the opening at the top of a garment that surrounds the neck, shoulders, and upper chest area 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
necklines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng