Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to binge-play
01
chơi quá mức, chơi liên tục
to play a game for an extended, often uninterrupted period
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
binge-play
ngôi thứ ba số ít
binge-plays
hiện tại phân từ
binge-playing
quá khứ đơn
binge-played
quá khứ phân từ
binge-played
Các ví dụ
They binge-played until 3 a.m. last night.
Họ chơi liên tục đến 3 giờ sáng hôm qua.



























