Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Grindage
01
nhạc grindage, nhạc grindcore
grindcore music, known for its extreme speed and aggression
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She discovered grindage at a local festival.
Cô ấy đã khám phá ra grindage tại một lễ hội địa phương.
Cây Từ Vựng
grindage
grind



























