Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Grindz
01
thức ăn, bữa ăn
(Hawaii) food, especially a meal
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
grindz
Các ví dụ
I 'm starving, I need some grindz.
Tôi đói quá, tôi cần một ít grindz.



























