kegger
Pronunciation
/kˈɛɡɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kegger"trong tiếng Anh

Kegger
01

bữa tiệc bia thùng, cuộc vui có bia

an informal party where beer is served, often from a keg
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
keggers
Các ví dụ
Everyone brought snacks to the kegger.
Mọi người đều mang đồ ăn nhẹ đến bữa tiệc bia thùng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng