Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gossipfest
01
buổi tán gẫu, hội tán phét
a lively session or event focused on sharing gossip
Các ví dụ
She hosted a little gossipfest at her apartment.
Cô ấy đã tổ chức một gossipfest nhỏ tại căn hộ của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
buổi tán gẫu, hội tán phét