gossipfest
go
ˈgɒ
go
ssip
sɪp
sip
fest
ˌfɛst
fest

Định nghĩa và ý nghĩa của "gossipfest"trong tiếng Anh

Gossipfest
01

buổi tán gẫu, hội tán phét

a lively session or event focused on sharing gossip 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gossipfests
Các ví dụ
Yesterday's lunch turned into a full gossipfest. 

Bữa trưa hôm qua đã biến thành một buổi tám chuyện thực sự.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng