gossipfest
Pronunciation
/ɡˈɑːsɪpfəst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gossipfest"trong tiếng Anh

Gossipfest
01

buổi tán gẫu, hội tán phét

a lively session or event focused on sharing gossip
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gossipfests
Các ví dụ
She hosted a little gossipfest at her apartment.
Cô ấy đã tổ chức một gossipfest nhỏ tại căn hộ của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng