cockerel
co
ˈkɒ
ko
cke
rel
rəl
rēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "cockerel"trong tiếng Anh

Cockerel
01

gà trống non, gà trống con

a young male chicken, aged under one year 
cockerel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
cockerels
giống đực số ít
cockerel
giống cái số ít
pullet
neutral form
chicken
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng