to pregame
Pronunciation
/pɹɪɡˈeɪm/
pre-game

Định nghĩa và ý nghĩa của "pregame"trong tiếng Anh

to pregame
01

uống trước, chuẩn bị bằng cách uống rượu

to drink alcohol before attending an event or party
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
pregame
ngôi thứ ba số ít
pregames
hiện tại phân từ
pregaming
quá khứ đơn
pregamed
quá khứ phân từ
pregamed
Các ví dụ
We have pregamed every football game this season.
Chúng tôi đã chuẩn bị cho mỗi trận bóng đá mùa giải này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng