Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Perc
01
một viên perc, một viên thuốc Percocet
a Percocet tablet used recreationally; contains oxycodone and acetaminophen
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
percs
Các ví dụ
They were trading percs among friends at the concert.
Họ đang trao đổi perc giữa bạn bè tại buổi hòa nhạc.



























