Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rip me
01
Yên nghỉ tôi, RIP tôi
used to react to something overwhelming, embarrassing, or hilarious
Các ví dụ
His joke was so bad, RIP me.
Câu đùa của anh ấy tệ đến mức, RIP tôi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Yên nghỉ tôi, RIP tôi