Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wavey
01
hợp thời trang, sành điệu
stylish, trendy, or fashionable
Các ví dụ
Her wavey hairstyle got a lot of compliments.
Kiểu tóc wavey của cô ấy đã nhận được rất nhiều lời khen.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hợp thời trang, sành điệu