wavey
Pronunciation
/wˈeɪvi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wavey"trong tiếng Anh

01

hợp thời trang, sành điệu

stylish, trendy, or fashionable
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
waviest
so sánh hơn
wavier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her wavey hairstyle got a lot of compliments.
Kiểu tóc wavey của cô ấy đã nhận được rất nhiều lời khen.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng