Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to smize
01
cười bằng mắt, nụ cười mắt
to smile using one's eyes, often while keeping the mouth neutral
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
smize
ngôi thứ ba số ít
smizes
hiện tại phân từ
smizing
quá khứ đơn
smized
quá khứ phân từ
smized
Các ví dụ
He smized at her from across the room, and she blushed.
Anh ấy cười bằng mắt với cô ấy từ phía bên kia căn phòng, và cô ấy đỏ mặt.



























