smitten
Pronunciation
/ˈsmɪtən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "smitten"trong tiếng Anh

smitten
01

đau khổ tột cùng, bị tàn phá

deeply affected, struck, or overwhelmed by a powerful force or emotion
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most smitten
so sánh hơn
more smitten
có thể phân cấp
Các ví dụ
She stood there, smitten with shock.
Cô ấy đứng đó, choáng váng vì sốc.
02

say đắm, mê mẩn

marked by strong, often foolish or irrational affection for someone or something
Các ví dụ
They were smitten from the moment they met.
Họ đã bị say đắm từ khoảnh khắc họ gặp nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng