smite
smite
smaɪt
smait
/smˈa‍ɪt/
smit

Định nghĩa và ý nghĩa của "smite"trong tiếng Anh

to smite
01

giáng một đòn mạnh, đánh mạnh

inflict a heavy blow on, with the hand, a tool, or a weapon
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
smite
ngôi thứ ba số ít
smites
hiện tại phân từ
smiting
quá khứ đơn
smote
quá khứ phân từ
smitten
02

đánh, trừng phạt

cause physical pain or suffering in
03

tấn công, làm xúc động

affect suddenly with deep feeling
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng